中川秀直 zhōng chuān xiù zhí · trung xuyên tú trực Hán Việt: trung xuyên tú trực · Pinyin: zhōng chuān xiù zhí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 川 (xuyên) + 秀 (tú) + 直 (trực)Pinyinzhōng chuān xiù zhíHán Việttrung xuyên tú trựcCấu tạo中 + 川 + 秀 + 直 · trung + xuyên + tú + trực nghĩa thành phần: trung + xuyên + tú + trực