中幹生的 trung cán sanh đích Hán Việt: trung cán sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 幹 (cán) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việttrung cán sanh đíchCấu tạo中 + 幹 + 生 + 的 · trung + cán + sanh + đích nghĩa thành phần: trung + cán + sanh + đích Nghĩa EngCihui humicolous