中年危机 zhōng nián wēi jī·trung niên nguy ki Hán Việt: trung niên nguy ki · Pinyin: zhōng nián wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 年 (niên) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinzhōng nián wēi jīHán Việttrung niên nguy kiCấu tạo中 + 年 + 危 + 機 · trung + niên + nguy + ki nghĩa thành phần: trung + niên + nguy + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khủng hoảng tuổi trung niênĐứcHandedict Midlife-Krise Từ liên quan Gần nghĩa危机四伏 · 中年人 · 中年的 · 危机感 · 危机一发 · 中年发胖 · 中年级班 · 危机会议