中年危機 zhōng nián wēi jī · trung niên nguy ki Hán Việt: trung niên nguy ki · Pinyin: zhōng nián wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 年 (niên) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinzhōng nián wēi jīHán Việttrung niên nguy kiCấu tạo中 + 年 + 危 + 機 · trung + niên + nguy + ki nghĩa thành phần: trung + niên + nguy + ki