中年级班

zhōng nián jí bāntrung niên cấp ban

Hán Việt: trung niên cấp ban · Pinyin: zhōng nián jí bān

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 年 (niên) + 級 (cấp) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp giữa

Đức

  • Handedict Außenhaut

Từ liên quan

Gần nghĩa

中年人 · 中年的 · 中年危机 · 中年发胖 · 中年级