斜坡沉积 tà pha trầm tích Hán Việt: tà pha trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 坡 (pha) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việttà pha trầm tíchTừ loạidanhCấu tạo斜 + 坡 + 沉 + 積 · tà + pha + trầm + tích nghĩa thành phần: tà + pha + trầm + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trầm tích nghiêngMainlandKaggle Zh-Vi clinoformEngCihui clinoform Từ liên quan Gần nghĩa沉积作用 · 沉积岩 · 沉积带 · 沉积物 · 沉积的 · 斜坡岩层 · 沉积时间 · 沉积构造