中度開發

trung độ khai phát

Hán Việt: trung độ khai phát

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (độ) + (khai) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中度開發 hōngdù kāifā v.p. intermediate in the scale of development