中度真空 zhōng dù zhēn kōng · trung độ chân không Hán Việt: trung độ chân không · Pinyin: zhōng dù zhēn kōng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 度 (độ) + 真 (chân) + 空 (không)Pinyinzhōng dù zhēn kōngHán Việttrung độ chân khôngCấu tạo中 + 度 + 真 + 空 · trung + độ + chân + không nghĩa thành phần: trung + độ + chân + không