中式烹飪 trung thức phanh nhẫm Hán Việt: trung thức phanh nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 式 (thức) + 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm)Hán Việttrung thức phanh nhẫmCấu tạo中 + 式 + 烹 + 飪 · trung + thức + phanh + nhẫm nghĩa thành phần: trung + thức + phanh + nhẫm Nghĩa EngCihui 中式烹飪 hōngshì pēngrèn n. Chinese cuisine