中心業務 zhōng xīn yè wù · trung tâm nghiệp vụ Hán Việt: trung tâm nghiệp vụ · Pinyin: zhōng xīn yè wù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinzhōng xīn yè wùHán Việttrung tâm nghiệp vụCấu tạo中 + 心 + 業 + 務 · trung + tâm + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: trung + tâm + nghiệp + vụ