中心人物
trung tâm nhân vật
Hán Việt: trung tâm nhân vật · Pinyin: zhōng xīn rén wù
Tổng quan
vũ nữ Ai,cập
身居核心地位的重要人物。如:「他是核子醫學方面的中心人物。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân vật trung tâm
- Tần suất từ vũ nữ Ai,cập
- Biên soạn 中心人物 hōngxīn rénwù n. central/key figure M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身居核心地位的重要人物。如:「他是核子醫學方面的中心人物。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi alma
Eng
- JMdict leader
- JMdict central personage
- Cihui 中心人物 hōngxīn rénwù n. central/key figure M:²wèi
- Tần suất từ 中心人物 hōngxīn rénwù n. central/key figure M:²wèi
Đức
- Handedict Hauptrolle
ja
- JMdict 中心人物(ちゅうしんじんぶつ)