中心人物

zhōng xīn rén wù trung tâm nhân vật

Hán Việt: trung tâm nhân vật · Pinyin: zhōng xīn rén wù

Tổng quan

vũ nữ Ai,cập

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ nữ Ai,cập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身居核心地位的重要人物。如:「他是核子醫學方面的中心人物。」

Eng

  • Cihui 中心人物 hōngxīn rénwù n. central/key figure M:²wèi

ja

  • JMdict leader|central personage