中心化子 trung tâm hóa tử Hán Việt: trung tâm hóa tử Tổng quan xem centralize Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 化 (hóa) + 子 (tử)Hán Việttrung tâm hóa tửCấu tạo中 + 心 + 化 + 子 · trung + tâm + hóa + tử nghĩa thành phần: trung + tâm + hóa + tử Nghĩa ViệtCihui xem centralize