中心匯率 trung tâm hối suất Hán Việt: trung tâm hối suất Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 匯 (hối) + 率 (suất)Hán Việttrung tâm hối suấtCấu tạo中 + 心 + 匯 + 率 · trung + tâm + hối + suất nghĩa thành phần: trung + tâm + hối + suất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 金融市場上,外匯交易時採用的匯率變動基準。即指貨幣匯兌的匯率。EngCihui central rate