中心地帶

trung tâm địa đái

Hán Việt: trung tâm địa đái

Tổng quan

giải đất trung tâm

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (địa) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải đất trung tâm

Eng

  • Cihui 中心地帶 hōngxīn dìdài p.w. <lg.> center