中心如噎

zhōng xīn rú yē trung tâm như ế

Hán Việt: trung tâm như ế · Pinyin: zhōng xīn rú yē

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (như) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中心:内心;噎:食物堵住了食管。心中郁闷,象有食物堵住了喉咙一样。形容人的内心愁苦。