中心如焚 trung tâm như phần Hán Việt: trung tâm như phần Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 如 (như) + 焚 (phần)Hán Việttrung tâm như phầnCấu tạo中 + 心 + 如 + 焚 · trung + tâm + như + phần nghĩa thành phần: trung + tâm + như + phần Nghĩa EngCihui 中心如焚 hōngxīnrúfén f.e. burning with passion