中心如醉 zhōng xīn rú zuì · trung tâm như túy Hán Việt: trung tâm như túy · Pinyin: zhōng xīn rú zuì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 如 (như) + 醉 (túy)Pinyinzhōng xīn rú zuìHán Việttrung tâm như túyCấu tạo中 + 心 + 如 + 醉 · trung + tâm + như + túy nghĩa thành phần: trung + tâm + như + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中心:心中;醉:醉酒。心中恍惚不清,像醉酒的感觉一样。