中心幼體 trung tâm ấu thể Hán Việt: trung tâm ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việttrung tâm ấu thểCấu tạo中 + 心 + 幼 + 體 · trung + tâm + ấu + thể nghĩa thành phần: trung + tâm + ấu + thể Nghĩa EngCihui kentrogon