中心成分 trung tâm thành phân Hán Việt: trung tâm thành phân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việttrung tâm thành phânCấu tạo中 + 心 + 成 + 分 · trung + tâm + thành + phân nghĩa thành phần: trung + tâm + thành + phân Nghĩa EngCihui 中心成分 hōngxīn chéngfèn n. <lg.> head