中心是悼 zhōng xīn shì dào · trung tâm thị điệu Hán Việt: trung tâm thị điệu · Pinyin: zhōng xīn shì dào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 是 (thị) + 悼 (điệu)Pinyinzhōng xīn shì dàoHán Việttrung tâm thị điệuCấu tạo中 + 心 + 是 + 悼 · trung + tâm + thị + điệu nghĩa thành phần: trung + tâm + thị + điệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悼:哀痛。内心十分悲哀痛苦。