中心正方形數

zhōng xīn zhèng fāng xíng shùtrung tâm chánh phương hình sổ

Hán Việt: trung tâm chánh phương hình sổ · Pinyin: zhōng xīn zhèng fāng xíng shù

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 正 (chánh) + 方 (phương) + 形 (hình) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số vuông trung tâm

Đức

  • Handedict Zentrierte Quadratzahl (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置關係從句 · 中心六邊形數 · 中心極限定理 · 中心重心位置 · 中心靜脈導管 · 中心 <cm> · 中心名词组 · 中心商務區