中心極限定理

zhōng xīn jí xiàn dìng lǐtrung tâm cực hạn định lí

Hán Việt: trung tâm cực hạn định lí · Pinyin: zhōng xīn jí xiàn dìng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 極 (cực) + 限 (hạn) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lý giới hạn trung tâm

Eng

  • JMdict central limit theorem

Đức

  • Handedict Zentraler Grenzwertsatz (S, Math)

ja

  • JMdict 中心極限定理(ちゅうしんきょくげんていり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置關係從句 · 中心六邊形數 · 中心正方形數 · 中心重心位置 · 中心靜脈導管 · 中心 <cm> · 中心名词组 · 中心商務區