中心靜脈導管
trung tâm tĩnh mạch đạo quản
Hán Việt: trung tâm tĩnh mạch đạo quản · Pinyin: zhōng xīn jìng mài dǎo guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 導 (đạo) + 管 (quản)
Hán Việt: trung tâm tĩnh mạch đạo quản · Pinyin: zhōng xīn jìng mài dǎo guǎn
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 導 (đạo) + 管 (quản)