中心六邊形數
trung tâm lục biên hình sổ
Hán Việt: trung tâm lục biên hình sổ · Pinyin: zhōng xīn liù biān xíng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 六 (lục) + 邊 (biên) + 形 (hình) + 數 (sổ)
Hán Việt: trung tâm lục biên hình sổ · Pinyin: zhōng xīn liù biān xíng shù
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 六 (lục) + 邊 (biên) + 形 (hình) + 數 (sổ)