中心藏之 zhōng xīn cáng zhī · trung tâm tàng chi Hán Việt: trung tâm tàng chi · Pinyin: zhōng xīn cáng zhī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 藏 (tàng) + 之 (chi)Pinyinzhōng xīn cáng zhīHán Việttrung tâm tàng chiCấu tạo中 + 心 + 藏 + 之 · trung + tâm + tàng + chi nghĩa thành phần: trung + tâm + tàng + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中心:心中。埋藏在心里。