中心裁切 zhōng xīn cái qiē · trung tâm tài thiết Hán Việt: trung tâm tài thiết · Pinyin: zhōng xīn cái qiē Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 裁 (tài) + 切 (thiết)Pinyinzhōng xīn cái qiēHán Việttrung tâm tài thiếtCấu tạo中 + 心 + 裁 + 切 · trung + tâm + tài + thiết nghĩa thành phần: trung + tâm + tài + thiết