中心裝飾品
trung tâm trang sức phẩm
Hán Việt: trung tâm trang sức phẩm · Pinyin: zhōng xīn zhuāng shì pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 裝 (trang) + 飾 (sức) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Eng
- Cihui centerpiece
Hán Việt: trung tâm trang sức phẩm · Pinyin: zhōng xīn zhuāng shì pǐn
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 裝 (trang) + 飾 (sức) + 品 (phẩm)