中心間距 trung tâm gian cự Hán Việt: trung tâm gian cự Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việttrung tâm gian cựCấu tạo中 + 心 + 間 + 距 · trung + tâm + gian + cự nghĩa thành phần: trung + tâm + gian + cự Nghĩa EngCihui betweencenters