中心問題 zhōng xīn wèn tí · trung tâm vấn đề Hán Việt: trung tâm vấn đề · Pinyin: zhōng xīn wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinzhōng xīn wèn tíHán Việttrung tâm vấn đềCấu tạo中 + 心 + 問 + 題 · trung + tâm + vấn + đề nghĩa thành phần: trung + tâm + vấn + đề