中性化器

trung tính hóa khí

Hán Việt: trung tính hóa khí

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất trung hòa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neutraliser

Eng

  • Cihui neutraliser

Từ liên quan

Gần nghĩa

中性名词 · 中性的 · 中性笔 · 中性粒细胞 · 中性元音 · 中性层顶 · 中性树脂 · 中性植物