中性化器 trung tính hóa khí Hán Việt: trung tính hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việttrung tính hóa khíCấu tạo中 + 性 + 化 + 器 · trung + tính + hóa + khí nghĩa thành phần: trung + tính + hóa + khí Nghĩa EngCihui neutraliser