中性層頂 trung tính tằng đính Hán Việt: trung tính tằng đính Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 層 (tằng) + 頂 (đính)Hán Việttrung tính tằng đínhCấu tạo中 + 性 + 層 + 頂 · trung + tính + tằng + đính nghĩa thành phần: trung + tính + tằng + đính Nghĩa EngCihui neutropause