中性性格者
trung tính tính cách giả
Hán Việt: trung tính tính cách giả
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 性 (tính) + 格 (cách) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui ambivert
Hán Việt: trung tính tính cách giả
Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 性 (tính) + 格 (cách) + 者 (giả)