中性樹脂 trung tính thụ chi Hán Việt: trung tính thụ chi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)Hán Việttrung tính thụ chiCấu tạo中 + 性 + 樹 + 脂 · trung + tính + thụ + chi nghĩa thành phần: trung + tính + thụ + chi Nghĩa EngCihui resinene