中性植物 trung tính thực vật Hán Việt: trung tính thực vật Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttrung tính thực vậtCấu tạo中 + 性 + 植 + 物 · trung + tính + thực + vật nghĩa thành phần: trung + tính + thực + vật Nghĩa EngCihui indelerminate