中性結構 trung tính kết cấu Hán Việt: trung tính kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttrung tính kết cấuCấu tạo中 + 性 + 結 + 構 · trung + tính + kết + cấu nghĩa thành phần: trung + tính + kết + cấu Nghĩa EngCihui mesomorphism