中憲大夫 zhōng xiàn dài fū · trung hiến đại phu Hán Việt: trung hiến đại phu · Pinyin: zhōng xiàn dài fū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 憲 (hiến) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyinzhōng xiàn dài fūHán Việttrung hiến đại phuCấu tạo中 + 憲 + 大 + 夫 · trung + hiến + đại + phu nghĩa thành phần: trung + hiến + đại + phu