中戈壁省 zhōng gē bì xǐng · trung qua bích tỉnh Hán Việt: trung qua bích tỉnh · Pinyin: zhōng gē bì xǐng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 戈 (qua) + 壁 (bích) + 省 (tỉnh)Pinyinzhōng gē bì xǐngHán Việttrung qua bích tỉnhCấu tạo中 + 戈 + 壁 + 省 · trung + qua + bích + tỉnh nghĩa thành phần: trung + qua + bích + tỉnh