中接肌類 trung tiếp cơ loại Hán Việt: trung tiếp cơ loại Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 接 (tiếp) + 肌 (cơ) + 類 (loại)Hán Việttrung tiếp cơ loạiCấu tạo中 + 接 + 肌 + 類 · trung + tiếp + cơ + loại nghĩa thành phần: trung + tiếp + cơ + loại Nghĩa EngCihui Mesomyodi