中文字形 zhōng wén zì xíng · trung văn tự hình Hán Việt: trung văn tự hình · Pinyin: zhōng wén zì xíng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 文 (văn) + 字 (tự) + 形 (hình)Pinyinzhōng wén zì xíngHán Việttrung văn tự hìnhCấu tạo中 + 文 + 字 + 形 · trung + văn + tự + hình nghĩa thành phần: trung + văn + tự + hình