中文房間 zhōng wén fáng jiān · trung văn phòng gian Hán Việt: trung văn phòng gian · Pinyin: zhōng wén fáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 文 (văn) + 房 (phòng) + 間 (gian)Pinyinzhōng wén fáng jiānHán Việttrung văn phòng gianCấu tạo中 + 文 + 房 + 間 · trung + văn + phòng + gian nghĩa thành phần: trung + văn + phòng + gian