中文數字 zhōng wén shù zì · trung văn sổ tự Hán Việt: trung văn sổ tự · Pinyin: zhōng wén shù zì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 文 (văn) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinzhōng wén shù zìHán Việttrung văn sổ tựCấu tạo中 + 文 + 數 + 字 · trung + văn + sổ + tự nghĩa thành phần: trung + văn + sổ + tự Nghĩa EngCihui Chinese numeral