中文電腦 trung văn điện não Hán Việt: trung văn điện não Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 文 (văn) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việttrung văn điện nãoCấu tạo中 + 文 + 電 + 腦 · trung + văn + điện + não nghĩa thành phần: trung + văn + điện + não Nghĩa EngCihui 中文電腦 hōngwén diànnǎo n. Chinese-language-programmable computer M:¹tái