中断驱动 trung đoạn khu động Hán Việt: trung đoạn khu động Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 驅 (khu) + 動 (động)Hán Việttrung đoạn khu độngTừ loạitínhCấu tạo中 + 斷 + 驅 + 動 · trung + đoạn + khu + động nghĩa thành phần: trung + đoạn + khu + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Điều khiển ngắtMainlandKaggle Zh-Vi interrupt-drivenEngCihui interrupt-drivenTần suất từ interrupt-driven Từ liên quan Gần nghĩa中断之事 · 驱动程序 · 中断地 · 中断点 · 中断的 · 驱动力 · 驱动器 · 驱动轮