中斷之事

trung đoạn chi sự

Hán Việt: trung đoạn chi sự

Tổng quan

sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng, sự ngắt lời; sự bị ngắt lời, cái làm gián đoạn, sự ngừng, (điện học) sự ngắt

Cấu tạo: (trung) + (đoạn) + (chi) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng, sự ngắt lời; sự bị ngắt lời, cái làm gián đoạn, sự ngừng, (điện học) sự ngắt