中斷工作 zhōng duàn gōng zuò · trung đoạn công tác Hán Việt: trung đoạn công tác · Pinyin: zhōng duàn gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzhōng duàn gōng zuòHán Việttrung đoạn công tácCấu tạo中 + 斷 + 工 + 作 · trung + đoạn + công + tác nghĩa thành phần: trung + đoạn + công + tác