中日戰爭 zhōng rì zhàn zhēng · trung nhật chiến tranh Hán Việt: trung nhật chiến tranh · Pinyin: zhōng rì zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 日 (nhật) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinzhōng rì zhàn zhēngHán Việttrung nhật chiến tranhCấu tạo中 + 日 + 戰 + 爭 · trung + nhật + chiến + tranh nghĩa thành phần: trung + nhật + chiến + tranh