中春绿色 zhōng chūn lǘ sè · trung xuân lục sắc Hán Việt: trung xuân lục sắc · Pinyin: zhōng chūn lǘ sè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 春 (xuân) + 绿 (lục) + 色 (sắc)Pinyinzhōng chūn lǘ sèHán Việttrung xuân lục sắcCấu tạo中 + 春 + 绿 + 色 · trung + xuân + lục + sắc nghĩa thành phần: trung + xuân + lục + sắc