中書檢正 zhōng shū jiǎn zhèng · trung thư kiểm chánh Hán Việt: trung thư kiểm chánh · Pinyin: zhōng shū jiǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 檢 (kiểm) + 正 (chánh)Pinyinzhōng shū jiǎn zhèngHán Việttrung thư kiểm chánhCấu tạo中 + 書 + 檢 + 正 · trung + thư + kiểm + chánh nghĩa thành phần: trung + thư + kiểm + chánh