中書檢正

zhōng shū jiǎn zhèngtrung thư kiểm chánh

Hán Việt: trung thư kiểm chánh · Pinyin: zhōng shū jiǎn zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代的内阁侍读。

Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 檢 (kiểm) + 正 (chánh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中书君 · 中书令 · 中书堂 · 中书学 · 中书房 · 中书格 · 中书省 · 中書君