中期結算 zhōng qī jié suàn · trung kì kết toán Hán Việt: trung kì kết toán · Pinyin: zhōng qī jié suàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 期 (kì) + 結 (kết) + 算 (toán)Pinyinzhōng qī jié suànHán Việttrung kì kết toánCấu tạo中 + 期 + 結 + 算 · trung + kì + kết + toán nghĩa thành phần: trung + kì + kết + toán