中期選舉 zhōng qī xuǎn jǔ · trung kì tuyển cử Hán Việt: trung kì tuyển cử · Pinyin: zhōng qī xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 期 (kì) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinzhōng qī xuǎn jǔHán Việttrung kì tuyển cửCấu tạo中 + 期 + 選 + 舉 · trung + kì + tuyển + cử nghĩa thành phần: trung + kì + tuyển + cử Nghĩa EngCC-CEDICT midterm electionCihui midterm election