中村俊輔 zhōng cūn jùn fǔ · trung thôn tuấn phụ Hán Việt: trung thôn tuấn phụ · Pinyin: zhōng cūn jùn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 村 (thôn) + 俊 (tuấn) + 輔 (phụ)Pinyinzhōng cūn jùn fǔHán Việttrung thôn tuấn phụCấu tạo中 + 村 + 俊 + 輔 · trung + thôn + tuấn + phụ nghĩa thành phần: trung + thôn + tuấn + phụ